喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F20B8
19 劃
喃
giơ
切
意義
giơ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
加
:giơ
Etymology: F2: 扌⿰諸 chư
範例
giơ
𫳭
澄
𠦳
淡
𱥺
方
𡗶
𱥺
𱭎
Giơ vọt luống chừng ngàn dặm. Một phương trời một tấm lòng riêng.
Source: tdcndg | Thuồng Kiều, I, 11a