喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F20A5
18 劃
喃
ghê
切
意義
ghê
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠺳
:ghê
Etymology: F2: khẩu 口⿰稽 → 𥡞 kê
範例
ghê
(1)
具
尼
迷
丐
實
羅
迷
嬸
客
𫅷
箕
拱
𡃍
Cụ này mê gái thực là mê. Thím Khách già kia cũng gớm ghê.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 13b