喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1F44
12 劃
喃
sờm
切
意義
sờm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Vải) mòn, muốn rách: Gấu quần đã sờm
2.
Còn âm là Xờm
Etymology: y sam; y sầm