喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1F18
11 劃
喃
rốt
切
意義
rốt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
卒
:rốt
Etymology: G2: tốt 卒⿰亇 → rốt
範例
rốt
(1)
拳
𢬣
踵
𨃴
季
元
頭
Quyền: tay. Chủng: gót. Quý: rốt. Nguyên: đầu.
Source: tdcndg | Tam thiên tự giải âm (Tự học toản yếu), 3b