喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1F15
21 劃
喃
vung
切
意義
vung
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cái nắp đậy nồi niêu
Etymology: F1: trùm 𠆳⿱龍 long
範例
vung
𣃣
朋
丐
漨
𬇚
陶
空
𧡊
𥙩
空
特
𡗶
Vừa bằng cái vung, vùng xuống ao, đào không thấy, lấy không được – Mặt trời.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 40a