喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1F13
13 劃
喃
cả
切
意義
cả
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
奇
:cả
Etymology: F1: đại 大⿱哥 ca
範例
cả
(1)
𡝦
浪
歲
作
𦓅
芒
恩
天
下
別
羅
包
饒
Vú rằng tuổi cả tác già. Mang ơn thiên hạ biết là bao nhiêu.
Source: tdcndg | Phú bần truyện diễn ca, 13a