喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1F11
9 劃
喃
nhưng
切
意義
nhưng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
仍
:nhưng
Etymology: E1 : nãi乃⿱但 đãn
範例
nhưng
(1)
茹
殷
士
卒
打
淬
𲆾
助
祭
蒸
几
助
茹
周
Nhà Ân, nhưng sĩ tốt đánh rót rượu trợ tế chưng kẻ trợ nhà Chu.
Source: tdcndg | Thi kinh diễn âm, 116a