喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E88
14 劃
喃
sẻ
切
意義
sẻ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𲍚
:sẻ
Etymology: F2: sĩ 士⿰鳥 điểu
範例
sẻ
(1)
時
埃
群
別
丐
蒸
丐
丐
𪟤
Thời ai còn biết cái sẻ chưng cái mái cái trống.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, III, 51b