喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E79
10 劃
喃
vả
切
意義
vả
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Và lại, lại thêm.
Etymology: F1: bì 皮⿰且 thả
範例
vả
(1)
㐌
𥹰
𣈜
艚
𤿤
拱
固
虚
捏
扵
妬
空
便
Vả đã lâu ngày, tàu bè cũng có hư nát, ở đó không tiện.
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 14b