喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E77
9 劃
喃
trút
切
意義
trút
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cởi bỏ hết.
Etymology: F2: thủ 扌⿰律 → 𦘒 luật
範例
trút
判
浪
襖
裙
𠫾
路
路
等
畧
朝
仪
法
茹
Phán rằng trút áo quần đi. Lộ lộ đứng trước triều nghi phép nhà.
Source: tdcndg | Lý công tân truyện, 9a