喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E5D
17 劃
喃
kìa
切
意義
kìa
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
箕
:kìa
Etymology: C2 → G2: ky 箕 → 箕+亇 kia
範例
kìa
𪀄
黄
鳥
箕
渚
杜
蒸
𣘃
橷
Kìa chim hoàng điểu kia, chớ đỗ chưng cây dâu.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, VI, 4a