喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E5C
10 劃
喃
héo
切
意義
héo
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
孝
:héo
Etymology: C2 → G2: hiếu孝 → 孝+亇héo
範例
héo
(1)
𱒢
些
如
𣘃
荒
箕
枯
默
拯
固
梗
Ví ta như cây hoang kia, khô héo mặc chẳng có cành.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, VI, 36a