喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E55
23 劃
喃
chui
切
意義
chui
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
碎
:chui
Etymology: F2: túc 𧾷⿰錐 chùy
範例
chui
(1)
𧏵
𩵜
潭
責
払
户
豫
拯
壬
時
𬁖
Rồng chui lốt cá vào đầm. Trách chàng họ Dự chẳng nhầm thì sao.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 40b