喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E1A
24 劃
喃
chớp
切
意義
chớp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣊎
:chớp
Etymology: F1: chấp 執⿱電 điện
範例
chớp
(1)
𢪀
准
𢩣
溇
眜
神
如
易
侯
庒
Nghĩ thầm trong chốn buồng sâu. Mắt thần như chớp dễ hầu kín chăng.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 56b