喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E18
20 劃
喃
khom
切
意義
khom
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lom khom: Như __
Etymology: F2: túc 𧾷⿰戡 kham
範例
khom
(1)
𦊚
馭
特
𪠞
塘
哿
觥
賒
Bốn ngựa đực đi khom khom, đường cả quanh xa.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, V, 2b