喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E14
19 劃
喃
tía
切
意義
tía
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
紫
:tía
Etymology: E1|| F1: xích 赤⿰紫 tử
範例
tía
𥪝
洞
𡋥
撑
𡗶
坦
恪
边
梗
𣘃
𣎃
𣈜
Trong động cát xanh trời đất khác. Bên cành cây tía tháng ngày lơi.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 62a