喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1E12
30 劃
喃
mua
切
意義
mua
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
摸
:mua
Etymology: F1: mô 謨⿰買 mãi
範例
mua
(1)
𠃣
錢
埃
窖
𢧚
唎
𨢇
𠱊
底
𣹕
𫬱
払
𫨩
Ít tiền ai khéo nên lời. Rượu mua sẽ để rót mời chàng hay.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 75b