喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1DFF
0 劃
喃
đụn
切
意義
đụn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
庉
:đụn
Etymology: F2: thổ 土⿰芚 truân
範例
đụn
茄
蚤
𢒂
𨑮
𬌥
吏
添
𬇚
𩵜
北
梂
𣳮
蹎
Nhà tao chín đụn mười trâu. Lại thêm ao cá bắc cầu rửa chân.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 122a