喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1DFA
11 劃
喃
nằm
切
意義
nằm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
南
:nằm
Etymology: F1: nam 南⿰卧 → 卜ngọa
範例
nằm
(1)
固
𣎀
咀
𥐆
咀
𨱽
𲃟
鵉
𧜖
翠
𡎥
𢭸
𢭗
Có đêm thở vắn thở dài. Gối loan chăn thúy nằm ngồi tựa nương.
Source: tdcndg | Hữu Kế truyện, 7b