喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1DF9
19 劃
喃
bọc
切
意義
bọc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bao quanh, vây quanh.
Etymology: F1: bao 包⿰僕 bộc
範例
bọc
(1)
𧯄
𩄲
𡶀
𪀄
𢠯
Hang mây bọc núi, chim lơ lãng.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 66a