喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CFB
0 劃
喃
vắn
切
意義
vắn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𥐆
:vắn
Etymology: F1: đoản 短⿱問 vấn
範例
vắn
務
夏
𣈜
𨱽
𦓡
務
冬
𣈜
Mùa hạ ngày dài, mà mùa đông ngày vắn.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 3b