喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CE4
17 劃
喃
vắn
切
意義
vắn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𥐆
:vắn
Etymology: F1: bán 半⿱短 đoản
範例
vắn
(1)
簾
疎
𫗃
𢯰
𦝄
穿
㗂
𬷤
寬
日
楳
鵑
𨱽
Rèm thưa gió lọt trăng xuyên. Tiếng gà khoan nhặt, mõ quyên vắn dài.
Source: tdcndg | Phù dung tân truyện, 20b