喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CE3
17 劃
喃
lụn
切
意義
lụn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
論
:lụn
Etymology: F2: băng 冫⿰論 luận
範例
lụn
(1)
𡓮
时
杺
油
耗
唉
𠊛
像
𱾪
低
呢
Ngồi thời tim lụn dầu hao. Hỡi người trong tượng trầu cau đây này.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 38a