喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CDD
9 劃
喃
xè
切
意義
xè
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xập xè: Như __
Etymology: F2: vũ 羽⿰士 sĩ
範例
xè
(1)
蒸
類
𪀄
鵲
鵙
所
𩙻
Chưng loài chim thước quyết bèn xập xè thửa bay.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 13a