喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CDC
8 劃
喃
xập
切
意義
xập
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xập xè: vỗ nhẹ cánh bay là là.
Etymology: F2: vũ 羽⿰十 thập
範例
xập
(1)
蒸
類
𪀄
鵲
鵙
所
𩙻
Chưng loài chim thước quyết bèn xập xè thửa bay.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 13a