喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CDA
0 劃
喃
vảy
切
意義
vảy
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𩷳
:vảy
Etymology: F1: vĩ 尾⿰鱗 → 粦 lân
範例
vảy
骨
扵
外
𱺵
類
Cốt (xương) ở ngoài là loài vảy.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 12b