喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CD7
11 劃
喃
trắng
切
意義
trắng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤽸
:trắng
Etymology: F1: bạch 白⿰壮 tráng
範例
trắng
節
春
分
如
𱺵
𪀄
節
夏
至
如
𱺵
渃
㳥
Tiết xuân phân như là chim trắng. Tiết Hạ chí như là nước sóng.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 7a