喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1CCE
19 劃
喃
rằm
切
意義
rằm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
林
:rằm
Etymology: F1: vọng 望⿰林 lâm
範例
rằm
(1)
𣈜
𩈘
𦝄
𧷺
菭
Ngày rằm mặt trăng tròn đầy.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 4a