喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1C90
8 劃
喃
dọn
切
意義
dọn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sắp đặt ra, bày ra.
Etymology: C2: tốn 巽 →
範例
dọn
(1)
㐌
旦
低
掉
𦋦
茹
客
𦝄
粓
買
𠬠
果
茄
𱔩
渃
𩻐
𦝄
娄
地
㙁
Đã đến đây, rước ra nhà khách. Dọn lưng cơm với một quả cà. Chén nước mắm lưng rau đĩa muối.
Source: tdcndg | Lưu Bình phú, 2a