喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1C1D
23 劃
喃
búi
切
意義
búi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱠱
:búi
Etymology: F2: tiêu 髟⿱𣻃 bụi
範例
búi
(1)
𩅘
仙
Búi tóc tiên.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 9a