喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1C07
21 劃
喃
bay
切
意義
bay
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢒎
:bay
Etymology: F1: phi 飛⿱悲 bi
範例
bay
(1)
𣎃
𣈜
渗
率
似
𪀄
翁
𡄎
𨉓
翁
𢪀
拱
𫨩
Tháng ngày thấm thoắt tựa chim bay. Ông gẫm mình ông nghĩ cũng hay.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 25a