喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1BF3
15 劃
喃
bịt
切
意義
bịt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bịt bùng: Như __
Etymology: F2: vũ 雨⿱別 biệt
範例
bịt
(1)
𣎏
𡎟
瀋
瀋
𩅛
坤
𪡔
Có hang thăm (thẳm) thẳm bịt bùng khôn ra.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 27b