喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1BD3
16 劃
喃
thép
切
意義
thép
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨨧
:thép
Etymology: F2: kim 釒⿰帖 thiếp
範例
thép
單
篭
盘
Đan lồng bàn thép.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 362