喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1BCD
13 劃
喃
khoanh
切
意義
khoanh
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cái vòng đeo.
Etymology: F2: kim 釒⿰兄 huynh
範例
khoanh
(1)
釵
釧
𨪪
“Thoa”: khoanh. “Xuyến”: vòng.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 25a