喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1BCA
24 劃
喃
xêu
切
意義
xêu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dụng cụ có lưỡi sắt để đào đất.
Etymology: F2: kim 釒⿰燒 thiêu
範例
xêu
(1)
檺
𨫵
Cào. Cuốc. Xêu.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 14b