喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1BC9
24 劃
喃
thau
切
意義
thau
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鍮
:thau
Etymology: F2: kim 釒⿰操 thao
範例
thau
鉛
鈘
鋼
𨧠
鍮
“Diên”: chì. “Cang”: gang. “Thâu”: thau.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VIII, 16b