喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1BA9
12 劃
喃
vượt
切
意義
vượt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
越
:vượt
Etymology: E2: xước ⻍⿺越 việt
範例
vượt
(1)
案
苔
𦋦
郡
朔
方
碎
𠂪
獄
尋
唐
[
𧗱
]
低
Án đày ra quận Sóc Phương. Tôi bèn vượt ngục tìm đường về đây.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 25b