喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B90
16 劃
喃
hấu
切
意義
hấu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giống dưa to quả, vỏ xanh, lòng đỏ (hoặc vàng), dùng giải khát.
Etymology: F2: qua 瓜⿰區khu
範例
hấu
荼
Dưa hấu.
Source: tdcndg | Dictionarium Anamitico-Latinum, 244