喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B84
11 劃
喃
lúc
切
意義
lúc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
六
:lúc
Etymology: F1|D1: bối 貝⿰六 lục
範例
lúc
固
𦥃
𠄼
𬙞
渃
Có lúc sâu đến năm bảy sải nước.
Source: tdcndg | Nghệ An tỉnh khai sách, III, 66a