喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B80
10 劃
喃
giọi
切
意義
giọi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Soi rọi, soi chiếu.
Etymology: C2 → G2: trãi 豸 →
範例
giọi
𢚸
禅
域
域
𦝄
𤐝
世
事
囂
囂
𪬪
𠺙
過
Lòng thiền vặc vặc trăng soi giọi (giãi). Thế sự hiu hiu gió thổi qua.
Source: tdcndg | Vịnh Hoa Yên tự phú, 32b