喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B7F
22 劃
喃
hèn
切
意義
hèn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
闲
:hèn
Etymology: F1: nhũ (nhỏ) 乳 → 豸⿰賢 → 䝨 hiền
範例
hèn
劣
“Liệt”: hèn.
Source: tdcndg | Tam thiên tự giải âm (Tự học toản yếu), 19b