喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B68
10 劃
喃
kén
切
意義
kén
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
見
:kén
Etymology: C2 → G2: 見 →
範例
kén
(1)
待
葛
鐄
群
吏
沛
饒
畨
瀘
淥
𫀅
經
讀
録
𫜵
朱
朋
所
体
所
咍
Đãi cát kén vàng, còn lại phải nhiều phen lựa lọc. Xem kinh đọc lục, làm cho bằng thửa thấy thửa hay.
Source: tdcndg | Cư trần lạc đạo phú, 29a