喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B67
11 劃
喃
yếu
切
意義
yếu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
要
:yếu
Etymology: F2: yếu 要⿰力 lực
範例
yếu
(1)
𫢧
𱙘
蹎
𢬣
𫜵
辰
𫽄
特
吏
𫨩
𱓕
𠵘
Liền bà yếu chân yếu tay. Làm thì chẳng được, lại hay nỏ mồm.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 52a