喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B61
13 劃
喃
quai
切
意義
quai
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
乖
:quai
Etymology: F2: y 衤⿰乖 quai
範例
quai
(1)
台
𩈘
裙
台
𧜙
襖
𢬭
𣘾
𨕭
襊
𢬭
Dép thay mặt dưới, quần thay ống (xống). Áo đổi vai trên, túi đổi quai.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 15a