喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B5C
20 劃
喃
chàm
切
意義
chàm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
沉
:chàm
Etymology: E2: y 衤⿰蓝 lam
範例
chàm
眉
撑
𩯀
𤽸
些
𫅷
𠰚
滯
鉑
襖
博
帝
啊
Mày xanh tóc trắng, ta già nhỉ. Dải bạc, áo chàm, bác đấy a (à) ?.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 4a