喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B51
20 劃
喃
chấm
切
意義
chấm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
Như
點
:chấm
2.
Nhúng vào.
Etymology: F2: thủ 扌⿰點điểm
範例
chấm
排
𱏺
Chấm bài. Chấm sách.
Source: tdcndg
蜜
Chấm mật.
Source: tdcndg | Dictionarium Anamitico-Latinum, 114