喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B3D
23 劃
喃
trai
切
意義
trai
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:trai
Etymology: F2: trùng 虫⿰齋 → 斎 trai
範例
trai
(1)
𧐖
𥐇
麻
吱
䖳
𨱽
船
班
𠶦
𠰘
吱
嚦
𫩓
Lươn ngắn mà chê chạch dài. Thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 13a