喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B31
14 劃
喃
rạc
切
意義
rạc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tù rạc: Như __
Etymology: C2 → G2: lạc 落 →
範例
rạc
(1)
吒
昆
囚
冲
兵
櫃
車
民
沛
驛
亭
典
尼
Cha con tù rạc trong binh. Cũi xe dân phải dịch đình đến nơi.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 122b