喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B2B
17 劃
喃
cay
切
意義
cay
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
荄
:cay
Etymology: F1: khổ 苦⿱荄 → 亥 cai
範例
cay
(1)
牢
女
𫜵
𱿁
如
𦹵
茶
Sao nỡ làm cay đắng như cỏ trà.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, IV, 53b