喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B1A
22 劃
喃
trái
切
意義
trái
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣡚
:trái
Etymology: F2: thảo 艹⿱懶 lãn|lại
範例
trái
(1)
𡨺
𢬥
㨢
𢩮
𣋚
遙
𬟣
珠
户
李
頭
桃
渃
南
Giữ giàng nâng nhấc hôm dao. Trái chua họ Lý đầu đào nước Nam.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 86a